베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngưỡng" (1)
ngưỡng
영어
명사threshold
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
The machine stops if it exceeds the safety threshold.
관련 단어 "ngưỡng" (4)
ngượng ngùng

영어
형용사embarrass
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
tín ngưỡng

영어
명사principle
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
chiêm ngưỡng
영어
동사admire, behold
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
ngưỡng mộ
영어
동사to admire
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
I really admire people who read books and can apply that knowledge to their work.
표현 "ngưỡng" (6)
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
Người đó sống theo tín ngưỡng riêng.
He lives by his own beliefs.
Máy sẽ dừng khi vượt ngưỡng an toàn.
The machine stops if it exceeds the safety threshold.
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
I really admire people who read books and can apply that knowledge to their work.
một người khiến em cảm thấy an tâm và ngưỡng mộ.
someone who makes me feel at ease and whom I admire.
