사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nào" (2)

nào
play
영어 기타which
내 단어장
chọn màu nào?
Which color would you choose?
nạo
play
영어 동사grate
내 단어장

swap_horiz 관련 단어 "nào" (5)

thế nào
play
영어 기타how?
내 단어장
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
không...nào cả
play
영어 명사nothing
내 단어장
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
lúc nào cũng
play
영어 명사always
내 단어장
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
thảo nào
play
영어 형용사no wonder.
내 단어장
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
như thế nào
play
영어 구How about ?
내 단어장
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
How do you find this dish?

format_quote 표현 "nào" (20)

chọn màu nào?
Which color would you choose?
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
món ăn nào cũng ngon
Any food is delicious
Vì không chịu làm, thảo nào bị trừ lương
Of course, if you don't work, your salary will be cut.
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
I have never met the new president
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
I completely forgot about that
Phòng khám này lúc nào cũng đông
This clinic is always crowded
Bạn thấy món ăn này như thế nào?
How do you find this dish?
Anh đến Nhật Bản lúc nào?
Tôi chưa từng gặp cô ấy lần nào
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
Tôi cảm thấy nôn nao trong người.
I feel nauseous.
Tôi muốn đến Nhật Bản khi nào đó.
I want to go to Japan someday.
Dạo này bạn thế nào?
How are you these days?
Tai nạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
Accidents can happen at any time.
Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.
I’m hesitating which one to choose.
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
What is your zodiac sign?