베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nồi" (3)
nói

영어
동사speak
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nồi

영어
명사pot
nối
영어
동사connect, link
Eo biển Hormuz nối vịnh Ba Tư ở phía bắc.
The Strait of Hormuz connects to the Persian Gulf in the north.
관련 단어 "nồi" (5)
nói chuyện

영어
동사talk
nói chuyện phiếm
gossip
nổi tiếng

영어
형용사famous
trở nên nổi tiếng
become famous
nói thật

영어
구to tell the truth
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
nói đùa

영어
동사joke
hay nói đùa
often tell jokes
nghe nói

영어
명사It is said that
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
It looks like it's going to rain tomorrow
표현 "nồi" (20)
nói chuyện phiếm
gossip
tin tức nổi bật nhất
top news
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
đến nơi
arrive at destination
có thể nói tiếng Anh
can speak english
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
How far is it between Hanoi and Hue?
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
đã đến nơi từ sáng sớm
arrived early in the morning
trở nên nổi tiếng
become famous
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
That person is a famous musician
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
hay nói đùa
often tell jokes
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
If so, you should tell me in advance
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author
