베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phun" (1)
phun
영어
동사spray
Nước phun ra mạnh.
Water sprayed out strongly.
관련 단어 "phun" (2)
phụng sự cộng đồng
영어
구serve the community
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
She wants to serve the community through volunteer work.
xịt, phun
영어
동사spray, squirt
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay trước khi ra ngoài.
She sprayed perfume on her wrist before going out.
표현 "phun" (2)
Chồn hôi phun mùi hôi.
Skunks spray a bad smell.
Nước phun ra mạnh.
Water sprayed out strongly.
