베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "quanh" (1)
quanh
영어
부사around
Có nhiều cây xanh quanh nhà tôi.
There are many trees around my house.
관련 단어 "quanh" (4)
quanh năm

영어
명사always, all years
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
Ho Chi Minh is hot all year round.
vòng quanh

영어
동사turn around
quay vòng quanh
spin around
cây xanh quanh năm không rụng lá

영어
명사evergreen
xung quanh

영어
명사around
Cô ấy luôn thân thiện với với người xung quanh.
표현 "quanh" (20)
dạo quanh phố cổ
Stroll through the old townscape
đi dạo quanh hồ
walk around the lake
dạo chơi quanh công viên
walk around the park
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
Ho Chi Minh is hot all year round.
quay vòng quanh
spin around
muốn đi một vòng quanh châu Âu
I want to go around Europe
Khí hậu ở miền Nam quanh năm ấm áp
Temperatures in the south are warm all year round
dạo quanh cửa hàng miễn thuế
Hanging out at the duty free shop
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
I gained sympathy from the people around me.
Dây leo mọc quanh hàng rào.
Vines grow around the fence.
Cô ấy luôn có thái độ kín đáo và chú ý đến mọi người xung quanh.
She always has a discreet attitude and pays attention to those around her.
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
Tourists like riding a cyclo around the old town.
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
Tourists rode a horse carriage around the city.
Cô ấy luôn thân thiện với với người xung quanh.
Cây cối quanh nhà rất xanh.
The trees around the house are very green.
Trẻ con chạy quanh bồn hoa.
Children ran around the flower bed.
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
Visceral fat accumulates around the abdominal cavity due to a sedentary lifestyle.
cuộc sống của em xoay quanh việc đi học, đi làm và tập thể dục.
My life revolves around studying, working, and exercising.
Có nhiều cây xanh quanh nhà tôi.
There are many trees around my house.
Anh ấy chạy ba vòng quanh sân vận động.
He ran three laps around the stadium.
