사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "rượu" (1)

rượu
play
영어 명사tequila
내 단어장
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
I like drinking beer instead of alcohol

swap_horiz 관련 단어 "rượu" (5)

rượu nấu ăn
play
영어 명사cooking sake
내 단어장
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
The chef uses cooking sake for fish dishes.
rượu vang
play
영어 명사wine
내 단어장
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.
cửa hàng rượu
play
영어 명사liquor store
내 단어장
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
They buy wine at the liquor shop.
uống rượu lái xe
play
영어 명사drunk driving
내 단어장
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
I arrested for drunk driving
say rượu
영어 구drunk, intoxicated
내 단어장
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
He drove while drunk.

format_quote 표현 "rượu" (9)

Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
I like drinking beer instead of alcohol
Đầu bếp dùng rượu nấu ăn khi làm cá.
The chef uses cooking sake for fish dishes.
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.
Họ mua rượu vang ở cửa hàng rượu.
They buy wine at the liquor shop.
Tôi bị bắt vì uống rượu lái xe
I arrested for drunk driving
Anh ấy bị say rượu.
He got drunk.
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
I hope to meet a life partner with enough courage not to succumb to temptations (alcohol, cigarettes, gambling...).
Lái xe sau khi uống rượu là một hành vi vi phạm nghiêm trọng.
Drunk driving is a serious violation.
Anh ta lái xe trong tình trạng say rượu.
He drove while drunk.