베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rắn" (1)
rắn

영어
명사snake
sợ con rắn
I'm scared of snakes
관련 단어 "rắn" (5)
ông

영어
명사grand farther
ông ngoại
mother's name for father
xe

영어
명사transportation
mua xe tay ga
buy a scooter
nhà hàng

영어
명사restaurant
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
Pháp

영어
명사France
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
nước cam

영어
명사orange juice
gọi nước cam
order orange juice
표현 "rắn" (20)
màu trắng và màu đen
white and black
quán ăn ở tầng thượng
restaurant on the rooftop
quán ăn ở lầu thượng
restaurant on the rooftop
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
gọi nước cam
order orange juice
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
I'm still full because I drank a lot of water.
chọn màu trắng hoặc màu đen
choose black or white
ăn tráng miệng chè
eat che's dessert
cam ở Nhật rất ngọt
Japanese mandarin oranges are very sweet
đã sẵn sàng cho trận đấu
ready for the match
tối trăng tròn rất sáng
The full moon night is very bright
ăn kem tráng miệng
eat dessert with ice cream
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
Of course we will win this game
gọi món tráng miệng
order dessert
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
làm thêm ở quán ăn
work part time at a restaurant
chọn ngẫu nhiên
choose randomly
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
khám bệnh về răng định kỳ
Get regular dental checkups
