베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rọ" (2)
rọ

영어
명사strainer
rổ

영어
명사strainer
관련 단어 "rọ" (5)
giới thiệu

영어
동사introduce
giới thiệu bản thân
self-introduction
hẹn

영어
동사promise
hẹn gặp
promise to match
từ

영어
조사from
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
hỗ trợ

영어
동사support
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
nâu

영어
명사brown
cái áo màu nâu
brown shirt
표현 "rọ" (20)
giới thiệu bản thân
self-introduction
hẹn gặp
promise to match
chị đến từ đâu?
Where are you from?
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
I'm exhausted from the heat
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
mở cửa từ 7 giờ sáng
Open from 7am
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nhân viên lễ tân
front staff
làm thủ tục hải quan
go through customs formalities
đến từ Úc
came from australia
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
cái áo màu nâu
brown shirt
bảo vệ tổ quốc
protect the motherland
từ bây giờ
from now
xe đạp bị hư
broken bicycle
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
