베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "squat" (1)
squat
영어
동사to squat
Sau khi liên tục squat trong thời gian dài.
After continuously squatting for a long time.
관련 단어 "squat" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "squat" (1)
Sau khi liên tục squat trong thời gian dài.
After continuously squatting for a long time.
