베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "suýt" (1)
suýt

영어
기타about to
Tôi đã suýt chết
I almost died.
관련 단어 "suýt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "suýt" (2)
Tôi đã suýt chết
I almost died.
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
Because I was standing on unstable footing, I was dangerously close to falling
