베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tanh" (2)
tạnh

영어
동사stop
tạnh mưa
the rain stops
tanh
영어
형용사fishy
Cá này hơi tanh.
This fish is a bit fishy.
관련 단어 "tanh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tanh" (2)
tạnh mưa
the rain stops
Cá này hơi tanh.
This fish is a bit fishy.
