베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tay" (2)
tẩy

영어
동사erase, eraser
명사eraser
명사eraser
tẩy vết ố
remove stains from clothes
tay

영어
명사hand
관련 단어 "tay" (5)
ở

영어
동사stay
sống ở Việt Nam
stationed in Vietnam
thức khuya

영어
형용사stay night
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
ở lại

영어
동사stay
ở lại khách sạn
stay at a hotel
chia tay

영어
동사leave
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
I broke up with my long-term boyfriend.
ngoắc tay

영어
동사wave the hand (North)
anh ấy ngoắc tay tôi
he is waving to me
표현 "tay" (20)
mua xe tay ga
buy a scooter
tẩy vết ố
remove stains from clothes
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
ở lại công ty đến đêm
stay at the office until night
không nên thức khuya
You shouldn't stay up late
ngủ qua đêm ở nhà bạn
stay at a friend's house for one night
ở lại khách sạn
stay at a hotel
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
I broke up with my long-term boyfriend.
xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance
anh ấy ngoắc tay tôi
he is waving to me
anh ấy vẫy tay tôi
he is waving to me
Anh có hành lý xách tay không?
Do you have baggage?
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
I take my laptop to the café.
có tay nghề cao
have high skills
em gái tôi rất thích dâu tây
my sister likes strawberries
thái nhỏ hành tây
chop onions
Tôi thái vụn hành tây để xào.
I chop the onion finely to stir-fry.
Tôi nghiền khoai tây để làm salad.
I mash potatoes to make salad.
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
I use oven mitts when holding a hot pot.
Tôi dùng dao bóc vỏ để gọt khoai tây.
I use a peeler to peel potatoes.
