베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tennis" (3)
quần vợt

영어
명사tennis
chơi quần vợt
play tennis
tennis

영어
명사tennis
Cô ấy chơi tennis.
She plays tennis.
te-nít

영어
명사tennis
관련 단어 "tennis" (5)
bóng bàn

영어
명사table tennis
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
bóng bàn

영어
명사table tennis, ping pong
Chúng tôi chơi bóng bàn.
We play table tennis.
tay vợt
영어
명사tennis player
Tay vợt số một thế giới đã giành chiến thắng dễ dàng.
The world's number one tennis player won easily.
giao bóng
영어
동사to serve (in tennis)
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
He served very strongly and accurately.
loạt đánh bền
영어
구rally (in tennis)
Họ đã có một loạt đánh bền rất hấp dẫn.
They had a very exciting rally.
표현 "tennis" (5)
tham dự giải đấu bóng bàn
Participate in a table tennis tournament
chơi quần vợt
play tennis
Chúng tôi chơi bóng bàn.
We play table tennis.
Cô ấy chơi tennis.
She plays tennis.
Tay vợt số một thế giới đã giành chiến thắng dễ dàng.
The world's number one tennis player won easily.
