사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "thành" (1)

thành
play
영어 동사become
내 단어장
Cậu bé muốn thành bác sĩ.
The boy wants to become a doctor.

swap_horiz 관련 단어 "thành" (5)

thành lập
play
영어 동사establish
내 단어장
thành lập công ty mới
establish a new company
thành phố nghỉ mát
play
영어 명사resort
내 단어장
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
thành phố
play
영어 명사city
내 단어장
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Saigon is an economic city
thanh bình
play
영어 명사peace
내 단어장
làng quê thanh bình
The countryside is quiet
trở thành
play
영어 동사become
내 단어장
trở thành giáo viên
become a teacher

format_quote 표현 "thành" (20)

thành thật xin lỗi
I am very sorry
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
This town gets lively at night
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
This is the second largest store in town.
thành lập công ty mới
establish a new company
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort
Sài Gòn là thành phố kinh tế
Saigon is an economic city
làng quê thanh bình
The countryside is quiet
trở thành giáo viên
become a teacher
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
muốn trở thành bác sĩ
I want to be a doctor
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
Participate in youth group activities
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
her dream is to become a singer
thanh toán điện tử
electronic payment
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
Saigon is the former name of Ho Chi Minh City
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
i want to be a banker
âm thanh chất lượng cao
high quality sound
Mong sao ước mơ thành thật
May your dreams come true
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
Japan is made up of countless islands
Việt Nam là thành viên của Liên Hợp Quốc.
Vietnam is a member of the United Nations.