사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tiền" (4)

tiễn
play
영어 동사see off
내 단어장
tiễn bạn đến tận sân bay
see a friend off at the airport
tiền
play
영어 명사money
내 단어장
Tiền không phải là thứ quan trọng nhất
money is not the most important thing
tiền
play
영어 명사money
내 단어장
tiến
play
영어 동사move on
내 단어장
Xe chậm rãi tiến lên.
The car slowly moves forward.

swap_horiz 관련 단어 "tiền" (5)

đầu tiên
play
영어 부사first
내 단어장
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
tiếng
play
영어 명사language
명사hour
내 단어장
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
tiếng Anh
play
영어 명사English
내 단어장
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
mặt tiền
play
영어 명사front
내 단어장
nhà có mặt tiền đẹp
A house with a beautiful front
nổi tiếng
play
영어 형용사famous
내 단어장
trở nên nổi tiếng
become famous

format_quote 표현 "tiền" (20)

có nhiều tiền
rich man
học tiếng Đức
learn german
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
traveling abroad for the first time
nói tiếng nước ngoài
speak a foreign language
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
có thể nói tiếng Anh
can speak english
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
nhà có mặt tiền đẹp
A house with a beautiful front
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
There is a one hour break at noon.
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
Measure temperature every hour
trở nên nổi tiếng
become famous
đổi tiền ở sân bay
Exchange foreign currency at the airport
để dành tiền cho con cái
save money for kids
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng
That person is a famous musician
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
Memorize 10 English words every day
bán được món hàng đắt tiền
Selling expensive items
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author