베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "toa" (1)
toa
영어
명사Carriage, compartment
Tôi đã đặt vé ở toa tàu có cửa sổ nhìn ra biển.
I booked a ticket in the train carriage with a sea view window.
관련 단어 "toa" (5)
tính toán

영어
동사calculate
tính toán trước
calculate in advance
thanh toán

영어
동사payment
thanh toán điện tử
electronic payment
kiểm toán nhà nước

영어
명사
máy nướng bánh mì

영어
명사toaster
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
nướng vàng

영어
동사toast
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
Roast, being careful not to burn the front part.
표현 "toa" (20)
tính toán trước
calculate in advance
thanh toán điện tử
electronic payment
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety
Trong toán học, x là một biến số.
In math, x is a variable.
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
My brother is fixing the toaster.
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
Office is centrally located
Tôi hoàn toàn không biết.
I completely don’t know anything.
Anh ta làm việc rất cầu toàn.
He is perfectionist in his work.
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
I use electronic payment.
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.
Tôi thanh toán bằng thẻ ghi nợ.
I pay by debit card.
gia hạn thanh toán
deferment of payment
Tôi luôn lái xe an toàn.
I always drive safely.
Xe này có chứng nhận an toàn.
This car has a safety certificate.
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.
Đây là khu vực an toàn.
This is a safe area.
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.
Xe có túi khí an toàn.
The car has airbags.
