베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "toàn" (3)
Toán

영어
명사mathematics
Tôi giỏi môn Toán.
I am good at Math.
toàn

영어
형용사all
toàn thể nhân viên
toán
영어
명사Math
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
The male student scored 8.75 in Literature, 9.25 in English, and 9.75 in Math, respectively.
관련 단어 "toàn" (5)
tính toán

영어
동사calculate
tính toán trước
calculate in advance
thanh toán

영어
동사payment
thanh toán điện tử
electronic payment
kiểm toán nhà nước

영어
명사
hoàn toàn

영어
부사completely
Tôi hoàn toàn không biết.
I completely don’t know anything.
cầu toàn

영어
형용사neatly, properly
Anh ta làm việc rất cầu toàn.
He is perfectionist in his work.
표현 "toàn" (20)
tính toán trước
calculate in advance
thanh toán điện tử
electronic payment
kiểm soát xử lý an toàn giao thông
expose traffic safety
Trong toán học, x là một biến số.
In math, x is a variable.
Tôi hoàn toàn không biết.
I completely don’t know anything.
Anh ta làm việc rất cầu toàn.
He is perfectionist in his work.
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
I use electronic payment.
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.
Tôi thanh toán bằng thẻ ghi nợ.
I pay by debit card.
gia hạn thanh toán
deferment of payment
Tôi luôn lái xe an toàn.
I always drive safely.
Xe này có chứng nhận an toàn.
This car has a safety certificate.
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
Children play in a safe space.
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
Keep a safe distance between vehicles when driving on the highway.
Đây là khu vực an toàn.
This is a safe area.
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.
Xe có túi khí an toàn.
The car has airbags.
Toàn thể mọi người đều có mặt.
All members are present.
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
