베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trang" (2)
trang

영어
명사page
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
Turn page 10
trắng

영어
명사white
관련 단어 "trang" (5)
món tráng miệng

영어
명사desert, sweat
gọi món tráng miệng
order dessert
thời trang

영어
명사fashion
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
tiêu trắng

영어
명사white pepper
Món ăn này cần tiêu trắng.
This dish needs white pepper.
củ cải trắng

영어
명사Daikon
Canh củ cải trắng rất ngọt.
Daikon radish soup is very sweet.
gấu trắng Bắc cực

영어
명사Polar bear
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
표현 "trang" (20)
màu trắng và màu đen
white and black
chọn màu trắng hoặc màu đen
choose black or white
ăn tráng miệng chè
eat che's dessert
tối trăng tròn rất sáng
The full moon night is very bright
ăn kem tráng miệng
eat dessert with ice cream
gọi món tráng miệng
order dessert
làm việc cho công ty thời trang
work at a fashion company
Lật đến trang số 10 / Mở đến trang số 10
Turn page 10
khôi phục nguyên trạng
restore the original state
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
I open a website with a browser.
phải luôn chú ý đến tâm trạng của sếp
You must always be aware of your boss's mood.
Món ăn này cần tiêu trắng.
This dish needs white pepper.
Canh củ cải trắng rất ngọt.
Daikon radish soup is very sweet.
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
I want to eat dessert after dinner
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
Polar bears live in cold places.
Ngựa vằn có sọc đen trắng.
Zebras have black and white stripes.
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
White shrimp are very tasty.
tâm trạng sảng khoái
Feeling refreshed
trang điểm đậm
heavy makeup
Anh ấy có thân hình cường tráng.
He has a sturdy body.
