사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "trao" (2)

trao
play
영어 동사pass st to so
내 단어장
trào
영어 동사reflux
내 단어장
Axit bị trào lên.
Acid refluxes.

swap_horiz 관련 단어 "trao" (5)

trao đổi qua lại
play
영어 동사exchange
내 단어장
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
lập dị
play
영어 형용사extraordinary, unusual and strange
내 단어장
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
trao đổi
play
영어 동사exchange
내 단어장
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
khác thường
play
영어 형용사exceptional, extraordinary
내 단어장
chưa từng có
play
영어 형용사exceptional, extraordinary
내 단어장
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices

format_quote 표현 "trao" (17)

Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.
trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
trao giải thưởng
present an award
Axit bị trào lên.
Acid refluxes.
Sau cuộc trao đổi ngắn, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
After a brief discussion, both sides reached an agreement.
Phong trào bảo vệ môi trường đang ngày càng mạnh mẽ.
The environmental protection movement is growing stronger.
Moskva và Kiev chỉ đạt được thỏa thuận về một đợt trao đổi tù binh.
Moscow and Kyiv only reached an agreement on a prisoner exchange.
Bộ Quốc phòng đã xác nhận trao đổi tù nhân.
The Ministry of Defense confirmed the prisoner exchange.
Ông ấy đã dẫn dắt phong trào lật đổ chính quyền.
He led the movement to overthrow the government.
Phong trào đã thành công trong việc lật đổ sự cai trị.
The movement succeeded in overthrowing the rule.
Trận đấu đạt đến cao trào với những pha tấn công liên tiếp.
The match reached its climax with continuous attacks.
Đề xuất trao cho Ukraine vai trò quan sát viên.
Propose granting Ukraine an observer role.
Trao Huân chương cho Ban giám đốc Khu di tích.
Awarded the Order to the management board of the Relic Site.
Những nội dung khác đã bị xóa nên tôi không biết trước đó họ có trao đổi gì hay không.
Other contents had been deleted, so I didn't know what they had exchanged before.
Chính phủ sẽ trao quyền tự chủ lớn hơn cho các doanh nghiệp nhà nước.
The government will grant greater autonomy to state-owned enterprises.
Việc trao đổi qua mạng xã hội rất thuận tiện.
Communicating via social media is very convenient.
Việc trao đổi tri thức giữa các chuyên gia là rất quan trọng.
Knowledge exchange among experts is very important.