베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tránh" (2)
tránh

영어
동사avoid
tránh xe hơi
avoid cars
tranh

영어
명사picture
관련 단어 "tránh" (5)
truyện tranh

영어
명사comic
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
chiến tranh

영어
명사war
kết thúc chiến tranh
the war ends
tranh chấp

영어
명사dispute
Hai đội đang tranh chấp bóng.
The two teams dispute over the ball.
tranh thủ thời gian

영어
명사earning time
đối thủ cạnh tranh

영어
명사competitor
표현 "tránh" (20)
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
phòng tránh cúm
prevent influenza
tránh xe hơi
avoid cars
kết thúc chiến tranh
the war ends
Hai đội đang tranh chấp bóng.
The two teams dispute over the ball.
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
Japan changed a lot after the war.
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
Họ đang cạnh tranh với nhau.
They compete with each other.
Bức tranh này thể hiện tình yêu.
This picture expresses love.
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
Avoid direct sunlight and store at room temperature.
Tôi đi xem triển lãm tranh.
I went to see the art exhibition.
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
The debate was harsh.
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
This issue is controversial in public opinion.
Tránh tiếp xúc trực tiếp.
Avoid direct contact.
Lợi thế cạnh tranh của công ty rất rõ.
The company’s competitive advantage is clear.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Nga không có lợi ích gì trong tranh chấp này.
Russia has no interest in this dispute.
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
The team must try their best to avoid losing this match.
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
The audience booed the umpire when he made a controversial decision.
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
