베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tỷ" (1)
tỷ
영어
명사billion
Dự án trị giá hàng tỷ đồng.
The project is worth billions of dong.
관련 단어 "tỷ" (5)
khát

영어
형용사thirsty
khát nước
I'm thirsty
khát nước

영어
형용사thirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
công ty

영어
명사company
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
phố cổ

영어
명사old cityscape
dạo quanh phố cổ
Stroll through the old townscape
mặn

영어
형용사salty
canh hơi mặn
Soup is a little salty
표현 "tỷ" (20)
điều hành công ty
run a company
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
maternity leave
khát nước
I'm thirsty
khát nước liên tục
I'm always thirsty
mời dự tiệc
invite to party
ở công ty
at work
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
cái váy ấy rất sang
this dress is very stylish
ở lại công ty đến đêm
stay at the office until night
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
tiệc tùng từ sáng đến tối
party from morning until night
từ nhà đến công ty cách rất xa
travel far from home to work
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
canh hơi mặn
Soup is a little salty
thành lập công ty mới
establish a new company
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
She's pretty and smart too
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
If it rains, we'll cancel the party.
dãy phố này về đêm rất đẹp
This city is so beautiful at night
