베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vẫn" (4)
vẫn

영어
부사still
van

영어
명사faucet
Tôi mở van nước.
I turn on the faucet
Văn

영어
명사literature
Tôi thích môn Văn.
I like Literature.
văn
영어
명사Literature
Nam sinh đạt 8,75 điểm Văn, Tiếng Anh và Toán lần lượt là 9,25 và 9,75.
The male student scored 8.75 in Literature, 9.25 in English, and 9.75 in Math, respectively.
관련 단어 "vẫn" (5)
đi vắng

영어
동사absence
cả nhà đi vắng
everyone in the house is away
bài văn

영어
명사composition
viết bài văn
write an essay
hiệu vàng

영어
명사gold shop (North)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
tiệm vàng

영어
명사gold shop (South)
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
nhà văn

영어
명사novelist
anh hàng xóm là nhà văn
My neighbor is a novelist
표현 "vẫn" (20)
va-li màu vàng
yellow suitcase
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
vẫn chưa xong
not completed yet
cả nhà đi vắng
everyone in the house is away
viết bài văn
write an essay
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
Education is currently a topic of public interest.
anh hàng xóm là nhà văn
My neighbor is a novelist
cô ấy vẫn còn độc thân
she is still single
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
The road at night is empty
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
Halong Bay is a world heritage site
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
If so, you should tell me in advance
tính toán trước
calculate in advance
phỏng vấn qua điện thoại
interview by phone
tìm hiểu về nhân văn học
Research about the Faculty of Humanities
bàn luận về vấn đề môi trường
discuss environmental issues
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Golden Week is a long holiday in Japan.
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
Open a representative office overseas
