베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xẻng" (1)
xẻng

영어
명사Shovel
Anh ấy đang đào hố bằng xẻng
He is digging a hole with a shovel.
관련 단어 "xẻng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xẻng" (1)
Anh ấy đang đào hố bằng xẻng
He is digging a hole with a shovel.
