베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ép" (1)
ép
영어
동사force, compel
Anh ta ép cô ấy làm những việc không muốn.
He forced her to do things she didn't want to.
관련 단어 "ép" (5)
cháu

영어
명사nephew
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
tiếp tục

영어
동사continue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
buồn ngủ

영어
형용사sleepy
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
đồng nghiệp

영어
명사colleague
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
tiếp

영어
형용사next
tiếp theo đó
Next
표현 "ép" (20)
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
bố dượng
stepfather
buồn ngủ lắm rồi
I'm so sleepy
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
tại ngã tư tiếp theo
at the next intersection
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
tiếp theo đó
Next
nhà có mặt tiền đẹp
A house with a beautiful front
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
Turn right at the next intersection
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
Have them leave by 10 o'clock
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
gửi bưu thiếp
send postcard
chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents
cảnh ở đây thật là đẹp
The scenery here is really beautiful
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
