베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đèo" (2)
đeo

영어
동사wear
đeo khẩu trang
đèo

영어
명사pass
관련 단어 "đèo" (4)
đồng hồ đeo tay

영어
명사watches
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
vòng đeo tay

영어
명사bracelet
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
The girl has a beautiful bracelet.
dây đeo thẻ
영어
명사neck strap
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
I always wear a lanyard to keep my employee card.
đường đèo
영어
구mountain pass road
Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
Khardung La is one of the highest mountain pass roads in the world.
표현 "đèo" (13)
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
Tôi đeo thắt lưng.
I wear a belt.
Tôi đeo nhẫn vào ngón giữa.
I wear a ring on my middle finger.
Cô bé có một chiếc vòng đeo tay đẹp.
The girl has a beautiful bracelet.
Anh ấy đeo cà vạt màu xanh.
He wears a blue necktie.
Hãy đeo thẻ ghi tên.
Wear a name tag.
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
I always wear a mask when going out.
đeo khẩu trang
Tôi luôn mang dây đeo thẻ để giữ thẻ nhân viên.
I always wear a lanyard to keep my employee card.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
She wears a gold ring on her hand.
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
Rescue forces wore gas masks when entering the contaminated area.
Khardung La là một trong những cung đường đèo cao nhất thế giới.
Khardung La is one of the highest mountain pass roads in the world.
