베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đòn" (3)
đón

영어
동사pick up
Anh hãy đến đón tôi lúc 5 giờ 10 phút.
Please come pick me up at 5:10.
đốn

영어
동사cut
đòn
영어
명사Blow, strike
Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
The economic crisis dealt a heavy blow to many businesses.
관련 단어 "đòn" (5)
điện thoại di động

영어
명사mobile phone
điện thoại di động mới
new cell phone
đồng nghiệp

영어
명사colleague
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
phòng đơn

영어
명사single room
đặt 1 phòng đơn
Reserve a single room
mùa đông

영어
명사winter
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
đông người

영어
형용사crowded
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
표현 "đòn" (20)
điện thoại di động mới
new cell phone
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
gia đình đông người nhà
family with many relatives
đèn tín hiệu không hoạt động
signal not moving
đặt 1 phòng đơn
Reserve a single room
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
đóng cửa
close the door
mùa đông ở Sài Gòn không lạnh
Winter in Saigon is not cold.
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
I went out with a colleague yesterday
không thích nơi đông người
I don't like places where there are a lot of people
đồng ý vơi ý kiến của bạn
agree with your opinion
vận động nhiều nên ra mồ hôi
I was sweating because I exercised a lot.
truyện tình này rất cảm động
This romance novel is really moving.
đón khách
welcome customers
đường đông
The road is crowded
cho tôi mượn thực đơn
Please give me the menu
ký hợp đồng
sign the contract
đông khách du lịch đến thăm
Many tourists visit
câu truyện cảm động
heartwarming story
