베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đạn" (1)
đạn
영어
명사projectile / munition
Kho chứa đạn đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ nổ.
The munition depot was completely destroyed in the explosion.
관련 단어 "đạn" (5)
đang

영어
기타: the progressive form, continuous
đang đến
I'm on my way
đằng kia

영어
형용사that
nhìn đằng kia kìa
Please look over there.
đáng tiếc

영어
형용사regret, sorry
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
chơi đàn

영어
동사play (e.g.. Play the guitar)
chơi đàn ghi-ta
play the guitar
đánh cá

영어
동사catch fish
đánh cá xa bờ
go fishing far away
표현 "đạn" (20)
đang đến
I'm on my way
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
nhìn đằng kia kìa
Please look over there.
đang mặc cả với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
trời đang ấm dần lên
The temperature is getting warmer little by little
đáng tiếc là không còn phòng trống
Unfortunately, we are fully booked.
lo cho mẹ đang ốm
I worry about my mother who has a cold.
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
If so, you should tell me in advance
chơi đàn ghi-ta
play the guitar
cúm lợn đang lan rộng
swine flu is prevalent
cúm heo đang lan rộng
swine flu is prevalent
đánh cá xa bờ
go fishing far away
đứa bé đang khóc
baby crying
cá mập rất đáng sợ
I'm scared of sharks
kinh tế đang phát triển
economy is developing
đang làm trợ giảng ở trường đại học
I work as an assistant at a university.
đánh giày
polish shoes
xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance
đàn gà
flock of birds
