베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ủng" (1)
ủng

영어
명사boots
관련 단어 "ủng" (5)
đứng

영어
동사stand
vừa đứng vừa ăn
eat while standing
em

영어
명사man or women : younger than you
em yêu
how to call her
đói

영어
형용사hungry
đói bụng
I'm hungry
ngượng ngùng

영어
형용사embarrass
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
nhưng

영어
기타but : conjunction
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
표현 "ủng" (20)
với tới kệ trên cùng
reach the top drawer
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
vừa đứng vừa ăn
eat while standing
đói bụng
I'm hungry
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
I understand what you are proposing, but...
tập trung tại phòng ăn
meet in the dining room
sử dụng máy sấy
use a dryer
ít tuổi hơn anh ấy
younger than him
10000 đồng thôi cũng được
Well, 10,000 dong is fine.
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
đứng sau cái cột đấy
stand behind that pillar
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
Remind me of tomorrow's meeting time
tiệc tùng từ sáng đến tối
party from morning until night
có điểm chung
have something in common
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
đi từ từ đến cũng được
You can come slowly
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
Don't be afraid to tell the truth
